TINH THẦN SẢN PHẨM
RESET NẤM NHỚT ĐÁY 24H
HAMRONG BIODEFENCE
Chế phẩm enzyme – vi sinh hai giai đoạn
| Làm yếu màng bám. Hỗ trợ bong tróc. Thu gom ra khỏi ao. |
RESET EM IMO được sử dụng để làm mềm, suy yếu nhớt hữu cơ và màng sinh học (biofilm), hỗ trợ bong tróc nấm đồng tiền, làm tơi xốp cát đáy ao và phá nơi trú ẩn của mầm bệnh theo công dụng trên nhãn.
“RESET đáy” được hiểu như thế nào?
Mục tiêu của RESET không phải làm sạch tuyệt đối toàn bộ nền đáy hoặc làm tan hết mọi lớp bám trong một lần. HAMRONG hướng sản phẩm vào việc làm tổn thương cấu trúc màng bám, làm chúng yếu đi và dễ tách khỏi bề mặt hơn, để bước thu gom phía sau có thể đưa phần bẩn ra ngoài.
Điểm tập trung là lớp bám trên bạt, nền cứng và bề mặt đáy cần xử lý; không phải chủ động khuấy tung toàn bộ lớp đáy sâu. Phần đã bong vẫn cần được gom, lắng và si-phông.
Bốn giá trị theo nhãn
| Giá trị | Điều cần theo dõi tại ao |
| Làm mềm màng bám | Màng bám giảm độ dai, giảm độ bám chặt. |
| Phá nhớt đáy ao | Lớp nhớt yếu đi, dễ tách và dễ thu gom hơn. |
| Làm tơi xốp cát đáy ao | Lớp cát kết dính bề mặt có dấu hiệu rời, thoáng hơn. |
| Hỗ trợ bong tróc nấm đồng tiền | Mảng bám lỏng mép hoặc tách khỏi nền. |
| Đích đến của quy trình: không chỉ làm bong, mà phải đưa phần đã bong ra khỏi ao. |
Dùng cho: Tôm • Ốc • Cá • Ếch • Cua • Lươn
Quy cách: 1 bộ 500 g gồm Gói A + Gói B. Chỉ dùng trong nuôi trồng thủy sản.
Trong sổ tay: Nhận diện màng bám / trang 2 · Dùng A–B / trang 3 · Thu gom / trang 4 · Đánh giá / trang 5 · Thông tin nhãn / trang 6.
NHẬN DIỆN ĐÚNG MỤC TIÊU
Không chỉ một kiểu nấm nhớt
Công nghệ Vi sinh – Enzyme HAMRONG
Trên các bề mặt dưới ao, người nuôi có thể gặp nhiều dạng màng bám khác nhau. Hướng phát triển của HAMRONG BIODEFENCE là can thiệp vào nhiều dạng màng bám, thay vì chỉ nhắm một hình thái nấm nhớt riêng lẻ.
Đó là mục tiêu mở rộng phạm vi tác động, không phải cam kết mọi loại biofilm đều bong như nhau sau một lần sử dụng. Cần đánh giá trên chính vùng đáy được xử lý.
Những dạng bề mặt cần quan sát
| Dạng bám quan sát được | Mục tiêu theo dõi sau xử lý |
| Màng mỏng, trơn trên bạt hoặc nền cứng | Độ trơn và độ bám có giảm tại cùng vị trí kiểm tra không? |
| Nhớt dày, dai hoặc kéo thành mảng | Mảng có mềm, dễ tách hoặc dễ thu gom hơn không? |
| Mảng dạng vòng, đốm hoặc tấm thường được gọi là nấm đồng tiền | Mép mảng có lỏng, có phần tách khỏi nền không? |
| Lớp bám giữ cặn trên bề mặt đáy | Phần bám và cặn có được đưa vào bước thu gom không? |
| Lớp cát bề mặt kết dính | Sau thu gom, cát có rời hơn và còn mảng kết dính nào không? |
Hai giai đoạn, cùng một mục tiêu
Gói A – bước mở đầu: sử dụng trước để bắt đầu quá trình làm mềm, suy yếu lớp bám theo thiết kế hai giai đoạn.
Gói B – bước tiếp nối: sử dụng sau Gói A, tiếp tục quá trình xử lý để hướng tới hỗ trợ bong tróc và thu gom. Luôn dùng đủ hai gói đúng trình tự; không thay toàn bộ quy trình bằng một gói riêng lẻ.
| Không cần chờ mọi mảng bám tan hết mới thu gom. Hãy theo dõi thời điểm phần bám đã mềm, tách và có thể được đưa ra ngoài. |
Chọn điểm kiểm tra trước khi tạt
Chọn vài vị trí dễ tiếp cận và ghi nhớ hoặc chụp lại: một vùng bám điển hình, một vùng bám dày và khu vực gần đường gom về rốn. So sánh đúng các vị trí đó sau xử lý; không chỉ nhìn màu nước giữa ao.
Các dấu hiệu trên là tiêu chí quan sát, không phải mức hiệu quả được bảo đảm cho mọi ao.
DÙNG RESET ĐÚNG TRÌNH TỰ
Đủ A + B, đúng 30 phút
Liều và cách pha giữ theo nhãn RESET EM IMO
| 1 bộ 500 g cho 500 – 5.000 m³ nước ao |
Dùng đủ Gói A + Gói B. Đây là khoảng liều trên nhãn, không phải một mức cố định cho mọi tình trạng đáy. Mức dùng cụ thể cần lựa chọn theo hiện trạng ao và hướng dẫn của HAMRONG; không tự tăng vượt khoảng hướng dẫn.
Chuẩn bị trước khi dùng
Xác định thể tích nước ao, vùng đáy cần xử lý và khả năng thu gom sau khi bong. Chuẩn bị nước ao để pha, dụng cụ hòa sản phẩm và hệ si-phông. Ưu tiên buổi sáng hoặc trưa, khi có thể theo dõi đầy đủ quá trình.
Nếu vật nuôi đang có biểu hiện bất thường hoặc hệ thu gom chưa sẵn sàng, cần đánh giá lại điều kiện ao trước khi triển khai, thay vì tạt rồi mới tìm cách xử lý phần bẩn.
Thực hiện từng bước
| Bước | Cách thực hiện |
| 1. Hòa và tạt Gói A | Hòa toàn bộ Gói A với 20 – 30 L nước ao. Dùng ngay sau khi hòa, tạt đều vùng đáy cần xử lý. |
| 2. Chờ 30 phút | Tính từ lúc tạt Gói A. Không hòa chung hai gói để tạt cùng lúc. |
| 3. Hòa và tạt Gói B | Sau Gói A 30 phút, hòa toàn bộ Gói B với 20 – 30 L nước ao, rồi tạt đều vùng đáy cần xử lý. |
| 4. Phối hợp sau RESET | Quan sát lớp bám và phần đã bong; thu gom với CLEAR DOWN + Ballast và si-phông theo hướng dẫn phối hợp riêng của HAMRONG. |
| HÒA XONG DÙNG NGAY. KHÔNG Ủ SẢN PHẨM. |
Ba điều không được nhầm
500 g là khối lượng cả bộ, không phải khối lượng mỗi gói.
20 – 30 L là nước pha cho từng gói theo cách dùng trên nhãn; chỉ hòa Gói B khi chuẩn bị đến lượt tạt.
30 phút là khoảng cách A → B. Mốc 60 phút in trên nhãn dành cho bước Nano Đồng sau Gói B, không phải khoảng cách A → B hay mốc mặc định để dùng CLEAR DOWN.
Phần phối hợp Nano Đồng và lưu ý riêng cho ao nuôi ốc được trình bày ở trang 6.
HOÀN TẤT VIỆC RESET ĐÁY
Bong ra rồi phải đưa ra ngoài
RESET → CLEAR DOWN + Ballast → Gom về rốn → Si-phông
RESET đảm nhiệm bước làm mềm, suy yếu và hỗ trợ bong lớp bám. Quy trình phối hợp của HAMRONG tiếp tục bằng CLEAR DOWN và Ballast để thu gom phần đã tách; dòng nước và hệ si-phông hoàn tất việc đưa phần bẩn ra ngoài.
Phân biệt đúng vai trò
| Thành phần của quy trình | Vai trò trong mục tiêu xử lý |
| RESET EM IMO | Làm mềm, suy yếu màng bám; hỗ trợ tách khỏi nền. |
| CLEAR DOWN | Hỗ trợ gom phần lơ lửng và vật chất đã tách thành phần dễ thu gom hơn. |
| Ballast | Vật liệu hỗ trợ kéo lắng trong bước thu gom. |
| Dòng gom của ao | Đưa vật chất về rốn hoặc điểm thu đã thiết kế. |
| Si-phông / xả thu | Đưa phần đã tập kết ra khỏi ao. |
Trình tự phối hợp tại ao
Sau RESET: kiểm tra vùng đã xử lý, nhận diện phần bắt đầu mềm hoặc bong. Không mặc định cứ đủ một số phút là mọi loại màng đã sẵn sàng để thu gom.
Dùng CLEAR DOWN, rồi Ballast: thực hiện theo liều và trình tự hướng dẫn riêng của các sản phẩm phối hợp. Sử dụng riêng từng công đoạn theo hướng dẫn; không hòa chung cả quy trình trong một thùng. Nhãn RESET không cung cấp liều hoặc thời gian chờ cho CLEAR DOWN.
Gom về rốn và si-phông: vận hành dòng gom phù hợp thiết kế ao, theo dõi điểm tập kết và lấy phần bẩn ra ngoài. Điều chỉnh quá trình thu gom nhưng vẫn bảo đảm điều kiện sống cho vật nuôi.
| CLEAR DOWN gom. Ballast hỗ trợ lắng. Dòng nước đưa về rốn. Si-phông đưa ra ngoài. |
Giữ đúng hướng dẫn lắng tụ trên nhãn
Khi xuất hiện nhiều lơ lửng, nhãn RESET hướng dẫn tạt bột can-xi hoặc zeolite rồi si-phông kỹ. Với quy trình CLEAR DOWN + Ballast, dùng theo hướng dẫn phối hợp riêng của HAMRONG; không tự lấy liều RESET để quy đổi thành liều vật liệu thu gom.
Rốn ao là điểm tập kết, chưa phải điểm kết thúc. Phần bẩn còn nằm trong ao thì quy trình lấy bẩn ra ngoài chưa hoàn tất.
THEO DÕI & ĐÁNH GIÁ
Nhìn cả nền đáy và phần thu gom
Đánh giá bằng những thay đổi quan sát được tại ao
Nên ghi nhận trước khi xử lý, sau từng giai đoạn và sau khi hoàn tất thu gom; kiểm tra lại vào lần quan sát tiếp theo. So sánh cùng vị trí, cùng cách quan sát để tránh kết luận chỉ từ một thay đổi tạm thời của nước.
Ba câu hỏi để đánh giá một vòng xử lý
Lớp bám có yếu đi không? Quan sát độ dai, độ bám, mép mảng và khả năng tách khỏi nền.
Phần đã bong có được gom không? Theo dõi phần lơ lửng, điểm tập kết và dòng di chuyển về rốn.
Đã lấy bẩn ra ngoài chưa? Ghi nhận phần thu qua si-phông và kiểm tra lớp bám còn lại trên nền.
Gặp tình huống này, kiểm tra việc gì?
| Tình huống quan sát | Hướng kiểm tra và xử lý |
| Sau Gói A chưa thấy bong rõ | Chưa kết luận thất bại từ riêng giai đoạn A. Thực hiện Gói B đúng trình tự; không tự cộng thêm liều. |
| Sau xử lý xuất hiện nhiều mảnh hoặc lơ lửng | Kiểm tra nguồn phát sinh và chuẩn bị bước gom, lắng, si-phông; không xem nước đục là bằng chứng duy nhất của hiệu quả. |
| Phần bẩn đã tập trung gần rốn | Tiến hành thu gom ra ngoài, rồi kiểm tra lại nền đáy và điểm tập kết. |
| Nước nhìn trong hơn nhưng nền vẫn trơn, còn mảng bám | Đánh giá lại chính bề mặt đáy; nước trong chưa đủ để xác nhận mục tiêu xử lý màng bám. |
| Chỉ một số mảng đáp ứng, một số còn bám chắc | Ghi lại vị trí, mức độ và các bước đã dùng; trao đổi với HAMRONG trước khi chọn liều hoặc vòng xử lý tiếp theo. |
Ghi nhanh để lần xử lý sau chính xác hơn
Ngày / giờ: __________ Ao / thể tích: __________ Số bộ: __________
Giờ tạt A: __________ Giờ tạt B: __________ Vùng xử lý: __________
CLEAR DOWN / Ballast đã dùng: __________________________________
Kết quả si-phông / phần bám còn lại: _______________________________
“24H” là tên thể hiện trên nhãn sản phẩm; không dùng tên gọi này để thay cho việc kiểm tra kết quả thực tế. Không mặc định sau 24 giờ mọi màng bám đều đã được loại bỏ.
THÔNG TIN NHÃN & LƯU Ý
Giữ đúng hướng dẫn sử dụng
Thông tin công bố theo nhãn RESET EM IMO
Thành phần tối thiểu (min)
| Thành phần | Mức tối thiểu theo nhãn |
| Bacillus subtilis | ≥ 2 × 10¹⁰ CFU/kg |
| Protease | ≥ 800,000 CFU/kg |
Phụ liệu: maltodextrine & bentonite vừa đủ 1 kg.
Phối hợp Nano Đồng theo nhãn
Nhãn hướng dẫn: Gói A → 30 phút → Gói B → 60 phút → Nano Đồng. Liều Nano Đồng ghi trên nhãn: 0,5 L/1.000 m³ nước ao.
Không dùng Nano Đồng cho ao nuôi ốc. Không hòa chung Nano Đồng với Gói A hoặc Gói B. Phần này là hướng dẫn phối hợp Nano Đồng trên nhãn, tách biệt với bước CLEAR DOWN + Ballast; không lấy các liều hoặc mốc chờ này thay cho hướng dẫn của sản phẩm thu gom.
Lưu ý sử dụng và bảo quản
Dùng đủ Gói A + Gói B đúng trình tự. Ưu tiên dùng buổi sáng hoặc trưa. Dùng ngay sau khi hòa, không ủ. Chỉ dùng trong nuôi trồng thủy sản. Bảo quản nơi khô mát.
Mục tiêu phá nơi trú ẩn của mầm bệnh trên nhãn gắn với việc xử lý và loại bỏ màng bám; không nên diễn giải thành cam kết diệt sạch mầm bệnh trong ao.
Thông tin pháp lý theo nhãn
| Nội dung | Thông tin |
| Mã số lưu hành | 02 – 050788 |
| Tiêu chuẩn cơ sở | TCCS 19 : 2026/HR |
| Số LSX – NSX | In trên bao bì |
| Hạn sử dụng | 24 tháng kể từ NSX |
Không chứa chất cấm và chất hạn chế sử dụng theo quy định hiện hành.
CÔNG TY TNHH NANO SINH HỌC HAMRONG
Địa chỉ: Thôn Trung Đoài – Xã Nga Sơn – Thanh Hóa
Điện thoại: 0237 – 862 – 3939 · Email: hamrong.nano@gmail.com
Website: www.nanohamrong.com
Cơ sở biên soạn: nhãn RESET EM IMO (file “RESET NẤM NHỚT PRINT 9.9.26”) và định hướng quy trình HAMRONG BIODEFENCE do HAMRONG cung cấp. Phần theo dõi là hướng dẫn quan sát, không phải số liệu thử nghiệm hiệu lực. Đọc nhãn sản phẩm trước khi sử dụng.