Sổ tay sử dụng KST EHP Barrier

1. VÌ SAO GIAI ĐOẠN 15–35 NGÀY ĐẶC BIỆT QUAN TRỌNG?

EHP nguy hiểm nhất không phải vì làm tôm chết nhanh.

Điều đáng ngại là bệnh có thể âm thầm làm tôm chậm lớn, phân đàn và lệch size, trong khi ở giai đoạn đầu người nuôi rất khó nhận biết chắc chắn.

Trong thực tế theo dõi ao nuôi của Hamrong, tôm dưới khoảng 20 ngày tuổi, đặc biệt khi còn rất nhỏ, khoảng 2.000 con/kg hoặc nhỏ hơn, việc phát hiện EHP bằng PCR thường rất khó.

  • Tôm vẫn có thể ăn bình thường.
  • Gan ruột chưa biểu hiện rõ.
  • Đàn tôm nhìn bên ngoài vẫn tương đối đẹp.

PCR âm tính ở giai đoạn này vì vậy không nên là lý do để bỏ qua việc phòng EHP.

Từ khoảng ngày 20 trở đi, khả năng phát hiện bắt đầu tăng dần. Nhưng cũng chính lúc này, nếu EHP bắt đầu phát triển mạnh, tôm đã bước vào giai đoạn mà thiệt hại kinh tế có thể rất lớn.

Vì vậy KST EHP BARRIER được khuyến nghị sử dụng chủ động từ ngày 15, thay vì chờ đến khi xét nghiệm xác nhận EHP.

2. HIỂU ĐÚNG VỀ “SIZE”

Trong sổ tay này, size được tính bằng số con/kg.

Cách gọi Tương ứng
Size 2.000 khoảng 2.000 con/kg
Size 500 khoảng 500 con/kg
Size 300 khoảng 300 con/kg
Size 200 khoảng 200 con/kg
Size 100 khoảng 100 con/kg
Size 50 khoảng 50 con/kg

Số càng nhỏ thì tôm càng lớn. Đây là cách tính size quen thuộc tại trại nuôi và cũng là cách Hamrong sử dụng trong toàn bộ chương trình KST.

3. GIAI ĐOẠN ĐỎ: NGÀY 15–35

NGÀY 1–15 Tôm còn nhỏ

EHP nếu có cũng rất khó nhận biết ngoài ao.

NGÀY 15–20 Bắt đầu bảo vệ

Đây là thời điểm phù hợp để bắt đầu KST EHP BARRIER.

NGÀY 20–30 Giai đoạn nguy hiểm nhất

Nếu EHP bùng mạnh, tôm còn quá nhỏ trong khi phần lớn chi phí vụ nuôi đã phát sinh.

NGÀY 30–35 Vẫn trong vùng rủi ro cao

Đàn tôm đã tích lũy thêm sinh khối; kiểm soát tốt Vibrio giúp tăng khả năng xử lý tình huống kinh tế.

SAU 35–40 Dư địa tốt hơn

Nếu tôm đã đạt size nhất định, người nuôi có thêm lựa chọn: giữ đàn, quản lý tăng trưởng hoặc thu sớm.

4. TẠI SAO EHP BÙNG Ở 20–30 NGÀY LẠI NGUY HIỂM NHẤT?

Đây là bài toán rất thực tế.

Khi nghi EHP, người nuôi thường không thu ngay trong ngày đầu tiên. Thông thường sẽ có một khoảng trễ khoảng 10–15 ngày.

  • lấy mẫu PCR lần đầu;
  • lấy lại mẫu lần hai hoặc lần ba để chắc chắn;
  • theo dõi thêm tốc độ lớn của tôm;
  • thử các biện pháp hỗ trợ;
  • hy vọng đàn tôm vẫn tiếp tục tăng trưởng.

Đây là phản ứng hoàn toàn dễ hiểu vì quyết định bỏ một đàn tôm luôn là quyết định rất lớn.

Chính khoảng trễ 10–15 ngày làm cho thời điểm EHP bắt đầu bùng lên có ý nghĩa kinh tế đặc biệt quan trọng.

5. KỊCH BẢN XẤU NHẤT: EHP BÙNG NGÀY 20–30

Nếu EHP phát triển mạnh ở giai đoạn này, sau khoảng 10–15 ngày theo dõi và xác nhận bệnh, tôm thường vẫn chỉ ở khoảng:

SIZE 200–800 CON/KG

Đây là size rất bất lợi để thu hoạch. Sinh khối chưa đủ lớn trong khi chi phí đầu tư của vụ nuôi đã phát sinh đáng kể.

Nếu EHP đồng thời kéo theo rối loạn gan ruột, Vibrio tăng và hao hụt số lượng tôm thì mức thiệt hại càng lớn.

Đây chính là kịch bản KST EHP BARRIER muốn tránh.

Không phải đợi đến khi EHP xuất hiện rồi mới tìm cách xử lý. Mục tiêu quan trọng hơn là đưa đàn tôm vượt qua giai đoạn nguy hiểm nhất trước khi EHP có cơ hội tạo ra thiệt hại kinh tế lớn.

6. NẾU EHP XUẤT HIỆN MUỘN HƠN, BÀI TOÁN ĐÃ KHÁC

Ví dụ EHP bắt đầu bùng ở khoảng 30–40 ngày tuổi, khi tôm đang ở khoảng:

SIZE 300–500 CON/KG

Người nuôi tiếp tục giữ đàn thêm 10–15 ngày để xét nghiệm, theo dõi và xử lý.

  • Vibrio được kiểm soát tốt;
  • tôm không hao nhiều;
  • khả năng bắt mồi còn duy trì;
  • gan ruột không bị phá quá nhanh;

thì đàn tôm có thể tiếp tục tăng sinh khối và tiến về khoảng:

SIZE 170–250 CON/KG

Ở vùng size này, dù phải thu hoạch sớm, khả năng thu hồi vốn đã tốt hơn rất nhiều so với việc phải thu một đàn tôm size 200–300 ngay từ giai đoạn quá sớm.

Trong nhiều tình huống thực tế, nếu giữ được số lượng tôm và kiểm soát tốt Vibrio, người nuôi vẫn còn cơ hội tiến gần điểm hòa vốn.

7. EHP XUẤT HIỆN CÀNG MUỘN, NGƯỜI NUÔI CÀNG CÓ NHIỀU DƯ ĐỊA

Nếu EHP xuất hiện khi tôm đã đạt khoảng size 120 con/kg hoặc lớn hơn, bài toán tiếp tục thay đổi.

Lúc này đàn tôm đã có một lượng sinh khối đáng kể.

Nếu hệ gan ruột còn giữ được, Vibrio được kiểm soát và số lượng tôm (đầu quân) được bảo tồn tốt, người nuôi có đủ thời gian để đưa đàn về những size thương mại tốt hơn.

SIZE 80 → 60 → 50 → 40 CON/KG
Thời điểm EHP Ý nghĩa kinh tế thường gặp
Ngày 10–20 EHP xuất hiện cực sớm, hủy luôn → không có thu, nguy cơ lỗ trung bình.
Ngày 20–30 EHP xuất hiện sớm, hủy chậm 10–15 ngày → thu rất ít, nguy cơ mất vốn rất lớn.
Ngày 30–40 EHP xuất hiện muộn hơn, hủy chậm 10–15 ngày → khả năng hòa vốn tốt hơn.
Ngày 40–50 EHP xuất hiện khi tôm đã đủ lớn, hủy chậm 10–15 ngày → vẫn còn cơ hội tạo lợi nhuận.
Vì vậy điều quan trọng không chỉ là “có EHP hay không”, mà còn là: EHP XUẤT HIỆN VÀO LÚC NÀO?

Khả năng hòa vốn hoặc lời ít phụ thuộc vào: khả năng kiểm soát Vibrio không để tôm chuyển sang phân trắng, bảo tồn được số đầu quân, quản lý các chi cám, thuốc và xử lý nước ở mức trung bình và thu hoạch kịp thời khi đàn tôm tụt mức ăn 3–4 cữ liên tiếp.

8. NGUYÊN TẮC KST: BẢO VỆ GIAI ĐOẠN ĐỎ

Từ các dữ liệu thực địa, Hamrong chọn một khoảng thời gian đơn giản để người nuôi dễ áp dụng:

NGÀY 15 → NGÀY 35

Đây là GIAI ĐOẠN ĐỎ của chương trình KST EHP BARRIER.

CÁM SỐ 1 → CÁM SỐ 2 NHỎ

KST EHP BARRIER — 5 g/kg thức ăn

Sử dụng liên tục.

  • Không cần chờ PCR dương tính mới bắt đầu.
  • Không cần chờ tôm lệch size.
  • Không cần chờ xuất hiện phân trắng.

Mục tiêu là đưa đàn tôm vượt qua giai đoạn rủi ro kinh tế lớn nhất với tốc độ tăng trưởng và số lượng tôm tốt nhất có thể.

9. TẠI SAO KST ĐƯỢC DÙNG TRƯỚC KHI PHÁT HIỆN BỆNH?

KST EHP BARRIER không được xây dựng theo tư duy:

CÓ BỆNH → MỚI CHO ĂN

KST được xây dựng theo tư duy:

DỰNG HÀNG RÀO TRƯỚC GIAI ĐOẠN NGUY CƠ

Hệ MICROGEL BARRIER SYSTEM hoạt động trong đường tiêu hóa, kết hợp:

  • hệ microgel;
  • hệ polyanion;
  • hỗ trợ tiêu hóa bằng enzyme;
  • hỗ trợ duy trì môi trường đường ruột thuận lợi.

Mục tiêu là tạo điều kiện bất lợi hơn cho quá trình EHP tiếp cận đường tiêu hóa–gan tụy, đảm bảo rằng phần lớn EHP thải từ ống gan tụy xuống đường ruột của những con tôm bị bệnh sẽ bị khóa bất hoạt trước khi theo phân ra ngoài, đồng thời giữ khả năng tiêu hóa và tăng trưởng của tôm trong giai đoạn nhạy cảm.

KST vì vậy là sản phẩm phòng chủ động, không phải sản phẩm chờ EHP bùng lên mới sử dụng. Nhưng cần lưu ý rằng KST không tiêu diệt EHP, nó hoạt động theo cơ chế bám bắt làm EHP mất khả năng tự do lây nhiễm do vậy khó tạo thành một vòng lây nhiễm mới. Hiệu quả là tốc độ lây EHP trong đàn được giảm xuống và tăng cơ hội cho đàn tôm về size to.

10. KST KHÔNG ĐI MỘT MÌNH

Muốn vượt qua giai đoạn 15–35 ngày, chỉ kiểm soát EHP là chưa đủ.

EHP + VIBRIO

Một đàn tôm có EHP nhưng giữ được gan ruột, giữ được số lượng và kiểm soát được Vibrio sẽ có nhiều cơ hội hơn rất nhiều so với đàn vừa chậm lớn vừa hao hụt.

Vì vậy chương trình Hamrong sử dụng 4 nhóm giải pháp phối hợp.

11. KST EHP BARRIER

HÀNG RÀO CHỦ ĐỘNG TRONG ĐƯỜNG TIÊU HÓA

5 g/kg thức ăn

Dùng liên tục trong giai đoạn đỏ 15–35 ngày.

  • giảm áp lực EHP trong giai đoạn nhạy cảm;
  • bảo vệ đường tiêu hóa;
  • hỗ trợ khả năng tiêu hóa;
  • giữ tốc độ lớn;
  • hạn chế phân đàn và lệch size.

12. MENAN

GIỮ KHẢ NĂNG TIÊU HÓA – GIỮ TỐC ĐỘ LỚN

Tôm muốn vượt qua giai đoạn EHP phải tiếp tục: ăn được → tiêu hóa được → hấp thu được → tăng sinh khối.

MENAN được sử dụng để hỗ trợ hệ enzyme tiêu hóa và khả năng sử dụng thức ăn.

KST tạo hàng rào. MENAN giúp tôm tiếp tục lớn.

MENAN hỗ trợ tiêu hóa ngay cả khi dịch tiêu hóa của tôm bị suy giảm.

13. BOGAN

KIỂM SOÁT ÁP LỰC VIBRIO GAN–RUỘT

Đây là phần đặc biệt quan trọng của chương trình. EHP làm tôm chậm lớn.

Nhưng nếu đồng thời đột ngột Vibrio tăng mạnh, tôm có thể:

  • giảm ăn;
  • gan tụy xấu;
  • ruột yếu;
  • phân bất thường;
  • hao hụt số lượng.

Khi số lượng tôm giảm, khả năng hòa vốn cũng giảm theo rất nhanh.

BOGAN vì vậy được sử dụng trong chương trình để kiểm soát nhanh áp lực Vibrio và giữ hệ gan–ruột, đặc biệt khi ao bắt đầu xuất hiện dấu hiệu bất ổn.

14. NANO BẠC

GIẢM ÁP LỰC VI KHUẨN NGOÀI MÔI TRƯỜNG

Kiểm soát Vibrio không chỉ thực hiện trong đường ruột.

Nano bạc được sử dụng theo chương trình xử lý nước của Hamrong nhằm giảm áp lực vi khuẩn từ môi trường ao.

Mục tiêu là giảm lượng vi khuẩn mà tôm phải liên tục tiếp xúc và đưa vào đường tiêu hóa.

15. NANO ĐỒNG + RESET EM IMO

KIỂM SOÁT NẤM – BIOFILM – NGUỒN TÍCH LŨY Ở ĐÁY

Đáy ao là nơi liên tục tích tụ:

  • phân tôm;
  • thức ăn dư;
  • xác hữu cơ;
  • biofilm;
  • vi sinh vật;
  • nấm và các cấu trúc màng bám.

Nano đồng kết hợp RESET EM IMO được sử dụng theo chương trình quản lý đáy nhằm hạn chế sự hình thành và tích lũy của các ổ biofilm, nấm và chất hữu cơ.

Nấm đồng tiền thường xuất hiện giai đoạn 50 ngày đầu tiên và tôm rất thích ăn nấm đồng tiền. Nếu tôm ăn nấm đồng tiền thì nguy cơ bị bệnh gan tụy và đường ruột cũng rất cao. Bộ đôi RESET EM IMO + NANO ĐỒNG giúp hỗ trợ loại bỏ yếu tố này.

Mục tiêu cuối cùng là giảm áp lực mầm bệnh quay trở lại đàn tôm qua môi trường.

16. QUY TRÌNH DỄ NHỚ

NGÀY 15

BẮT ĐẦU KST

KST EHP BARRIER — 5 g/kg cám. Bắt đầu giai đoạn đỏ.

NGÀY 20

NHÌN TỐC ĐỘ LỚN – KHÔNG CHỈ NHÌN TÔM ĂN

Tôm vẫn ăn chưa chắc đồng nghĩa với tăng trưởng bình thường.

  • độ đồng đều;
  • tốc độ xuống size;
  • lượng cám;
  • phân;
  • gan ruột;
  • tình trạng đàn.

NGÀY 25–30

GIAI ĐOẠN CẦN CẢNH GIÁC CAO NHẤT

Tiếp tục KST đầy đủ.

  • xuống size chậm;
  • bắt đầu phân đàn;
  • PCR chưa thống nhất;
  • có tiền sử EHP;
  • Vibrio tăng;
  • gan ruột bắt đầu bất ổn.

NGÀY 35

KẾT THÚC GIAI ĐOẠN ĐỎ CƠ BẢN

Nếu đàn tăng trưởng tốt, size đồng đều, gan ruột tốt và Vibrio được kiểm soát thì nguy cơ rơi vào kịch bản thiệt hại nặng do EHP bùng quá sớm đã giảm đáng kể.

Tùy tình trạng ao, KST có thể được điều chỉnh hoặc tiếp tục theo chương trình kỹ thuật của trại.

17. CÔNG THỨC DỄ NHỚ NHẤT

15 – 35 – 5
15

Bắt đầu từ khoảng ngày 15

35

Bảo vệ liên tục đến khoảng ngày 35

5

5 g KST/kg thức ăn

Đây là cách sử dụng trung bình được xây dựng để phù hợp với phần lớn ao nuôi.

Ngày tuổi thực tế có thể thay đổi theo tốc độ tăng trưởng, nhiệt độ, mật độ, chất lượng giống và chương trình cho ăn.

Vì vậy người nuôi có thể nhớ thêm một nguyên tắc đơn giản:

CÁM SỐ 1 → CÁM SỐ 2 NHỎ  |  DUY TRÌ KST EHP BARRIER

18. MỤC TIÊU KHÔNG PHẢI CHỈ LÀ “ÂM TÍNH EHP”

Mục tiêu cuối cùng của người nuôi không phải là một tờ xét nghiệm đẹp.

  • giữ được số lượng tôm;
  • giữ được tốc độ lớn;
  • đưa đàn tôm qua giai đoạn 15–35 ngày;
  • tránh phải thu hoạch khi tôm còn size 200–300 con/kg;
  • đưa đàn tới một size mà nếu buộc phải thu sớm vẫn có khả năng bảo toàn vốn; và tốt nhất là:
GIỮ ĐƯỢC ĐÀN TÔM ĐẾN SIZE THƯƠNG MẠI CÓ LỢI NHUẬN.
KST EHP BARRIER

MICROGEL BARRIER SYSTEM

15–35 NGÀY  •  CÁM SỐ 1 → CÁM SỐ 2 NHỎ  •  5 g/kg THỨC ĂN

CHƯƠNG TRÌNH PHỐI HỢP

KST  Dựng hàng rào tiêu hóa.

MENAN  Giữ khả năng tiêu hóa và tăng trưởng.

BOGAN  Kiểm soát áp lực Vibrio gan–ruột.

NANO BẠC  Giảm áp lực vi khuẩn ngoài môi trường.

NANO ĐỒNG + RESET EM IMO  Kiểm soát nấm, biofilm và nguồn tích lũy ở đáy.

ĐỪNG CHỜ EHP BIỂU HIỆN RÕ MỚI BẮT ĐẦU. HÃY ĐƯA ĐÀN TÔM VƯỢT QUA GIAI ĐOẠN ĐỎ TRƯỚC.