DAILY GIẢI QUYẾT BÀI TOÁN GÌ?
Duy trì ưu thế vi sinh có lợi để Vibrio khó tái chiếm hệ ao.
| VIBRIO KHÔNG CHỈ Ở TRONG NƯỚC
Vibrio có thể hiện diện trong cột nước, bám trên hạt hữu cơ và floc, nằm trong màng nhớt hoặc tồn tại ở các vi vùng thiếu oxy của đáy ao. |
GIẢM MỘT LẦN CHƯA PHẢI LÀ KẾT THÚC
Sau khi giảm tải khuẩn, khoảng trống sinh thái và nguồn hữu cơ vẫn có thể cho phép Vibrio tăng trở lại nếu hệ vi sinh có lợi không được duy trì. |
Hai bước quản trị hệ ao
| 1. GIẢM TẢI
Giảm tải khuẩn và chất hữu cơ khi hệ ao đang chịu áp lực cao. |
2. DUY TRÌ
Dùng DAILY định kỳ để củng cố ưu thế hệ vi sinh có lợi. |
| Theo nhãn, DAILY phù hợp dùng định kỳ sau khi đã giảm tải khuẩn và chất hữu cơ. |
| DAILY không hướng tới làm ao “vô khuẩn”. Mục tiêu là duy trì áp lực sinh học để Vibrio khó trở thành nhóm chiếm ưu thế. |
MỘT AO NUÔI – NHIỀU KHÔNG GIAN SỐNG CỦA VI SINH
Điểm mạnh của DAILY nằm ở tư duy đa vùng sinh thái.
| Vùng | Đặc điểm | Mục tiêu của DAILY |
| Cột nước | Oxy tương đối cao, vi sinh và hạt nhỏ luôn di chuyển. | Duy trì cạnh tranh sinh học trong nước. |
| Floc / hạt hữu cơ | Bề mặt có oxy; bên trong có thể thiếu oxy và giàu dinh dưỡng. | Tăng ưu thế vi sinh có lợi quanh nguồn hữu cơ. |
| Màng nhớt / bề mặt đáy | Gradient oxy mạnh, nhiều vị trí bám và EPS. | Cạnh tranh vị trí sống và quá trình hình thành biofilm. |
| Vi vùng đáy thiếu oxy | Oxy rất thấp, chuyển hóa lên men tăng vai trò. | Mở rộng áp lực sinh thái vào những vùng vi sinh hiếu khí khó chiếm ưu thế. |
Bốn lớp áp lực sinh học
| Cạnh tranh dinh dưỡng
Giảm khoảng dinh dưỡng thuận lợi cho nhóm cơ hội bằng cách tăng mức sử dụng carbon và chất hữu cơ của hệ vi sinh có lợi. |
Cạnh tranh vị trí
Tăng mức độ chiếm giữ bề mặt, floc và các điểm giàu hữu cơ. |
| Vi môi trường chuyển hóa
Acid hữu cơ và sản phẩm lên men có thể làm thay đổi điều kiện cục bộ quanh hạt hữu cơ. |
Cạnh tranh biofilm
Duy trì Bacillus có lợi ở vùng bề mặt và màng nhớt, qua đó tăng cạnh tranh sinh thái. |
| ĐA VÙNG • ĐA CƠ CHẾ • DUY TRÌ ĐỊNH KỲ |
Ủ DAILY ĐÚNG CÁCH
500 g sản phẩm được hoạt hóa thành 200 L dịch ủ.
Rỉ mật cung cấp nguồn carbon dễ sử dụng cho giai đoạn hoạt hóa. CaCO₃ hoặc dolomite mịn hỗ trợ đệm trong quá trình lên men. Giai đoạn ủ giúp hệ vi sinh chuyển từ trạng thái bảo quản sang trạng thái chuyển hóa mạnh hơn trước khi đưa vào ao.
| 1 | Cho 01 gói DAILY 500 g + 3 kg rỉ mật + 500 g CaCO₃ hoặc dolomite mịn vào thùng ủ. |
| 2 | Thêm nước sạch đủ 200 L. |
| 3 | Khuấy mạnh 5–10 phút → phủ kín hở, có lỗ thoát khí nhỏ → KHÔNG SỤC KHÍ. |
| 4 | Ủ 24–28 giờ. Khi mẻ đạt, tạt ngay. |
Vì sao không sục khí?
DAILY được thiết kế theo hướng tạo hệ lên men có nhiều trạng thái oxy. Sục khí liên tục có thể đẩy hệ trong thùng về phía các nhóm hiếu khí và làm thay đổi hướng lên men dự kiến.
| “Không sục khí” chỉ áp dụng cho THÙNG Ủ. Sau khi tạt, quạt nước và cấp oxy của ao vẫn vận hành bình thường. |
KIỂM TRA MẺ Ủ — LIỀU DÙNG — THỜI ĐIỂM SỬ DỤNG
Ba quyết định quan trọng trước khi đưa DAILY xuống ao.
| Dấu hiệu mẻ ủ | Đánh giá |
| Mùi lên men chua hoặc butyric | ĐẠT |
| Mùi trứng thối bất thường, đặc biệt khi pH ≥ 7 | KHÔNG SỬ DỤNG |
Liều chuẩn trên nhãn
| 200 L dịch ủ / 2.000 m³ nước ao / lần • Tương đương 100 L / 1.000 m³ |
✓ Phân bố rộng và đều thay vì đổ tập trung tại một điểm.
✓ Dùng định kỳ để duy trì áp lực vi sinh lên Vibrio.
✓ Nên sử dụng mẻ ủ ngay khi đạt, không để lưu kéo dài.
✓ DAILY phù hợp nhất sau khi ao đã giảm tải khuẩn và chất hữu cơ.
| Giảm Vibrio là một sự kiện. Giữ Vibrio dưới áp lực sinh học là một quá trình. |
TẦN SUẤT VÀ PHỐI HỢP VẬN HÀNH
Không khóa một lịch cứng cho mọi ao.
Tần suất phù hợp phụ thuộc tải hữu cơ, mật độ nuôi, lượng thức ăn, lượng floc, tốc độ tích bùn, biến động thời tiết, thay nước và áp lực Vibrio thực tế. Vì vậy nhãn sử dụng từ “định kỳ” thay vì ấn định một chu kỳ duy nhất cho tất cả ao.
Không dùng đồng thời với sát khuẩn / oxy hóa mạnh
Vi sinh sống và chất sát khuẩn có mục tiêu vận hành đối lập. Chỉ đưa DAILY xuống khi hoạt lực hoặc dư lượng của bước xử lý trước đó đã giảm đến mức không còn gây bất lợi cho hệ vi sinh.
| Không nên khóa cứng “12 giờ” hay “24 giờ” cho mọi hóa chất; thời gian tồn lưu phụ thuộc loại chất, liều, pH, ánh sáng, nhiệt độ và tải hữu cơ. |
7 lỗi thường gặp
| 1
Sục khí liên tục trong thùng ủ. |
2
Ủ quá thời gian nhưng vẫn cố sử dụng. |
| 3
Mẻ có mùi trứng thối vẫn tạt. |
4
Tạt cùng sát khuẩn hoặc chất oxy hóa mạnh. |
| 5
Đổ toàn bộ dịch ủ vào một điểm. |
6
Ao quá bẩn nhưng không giảm tải hữu cơ. |
| 7
Kỳ vọng giảm Vibrio sốc chỉ trong vài giờ. |
THEO DÕI DAILY BẰNG DỮ LIỆU
Nước – floc – đáy có thể cho ba bức tranh khác nhau.
Nếu điều kiện cho phép, nên theo dõi Vibrio tại nhiều vị trí thay vì chỉ lấy một mẫu nước giữa ao. Hệ vi sinh và chất hữu cơ phân bố không đồng đều, đặc biệt ở floc và đáy/hố siphon.
| NƯỚC
Theo dõi mật độ Vibrio, pH, DO và biến động sau mưa/thay nước. |
FLOC
Theo dõi lượng chất rắn lơ lửng, floc già và mức tích tụ hữu cơ. |
| ĐÁY / HỐ SIPHON
Quan sát bùn, mùi, chất hữu cơ và lấy mẫu khi cần. |
VẬN HÀNH
Ghi lượng thức ăn, hóa chất đã dùng và thời điểm tạt DAILY. |
| Giá trị của DAILY không nhất thiết là một thay đổi thị giác mạnh sau vài giờ. Mục tiêu quan trọng hơn là hạn chế Vibrio rebound và giúp hệ ao ổn định hơn theo thời gian. |
Mùi và trạng thái dịch ủ là chỉ dấu vận hành; khi cần xác nhận chất lượng sâu hơn, phải dùng phương pháp vi sinh phù hợp.
THÀNH PHẦN CÔNG BỐ & HƯỚNG DẪN TRA NHANH
Nội dung khách hàng giữ đúng thành phần và chỉ tiêu trên nhãn.
| Thành phần | Hàm lượng tối thiểu |
| Bacillus subtilis | ≥ 2 × 10¹² CFU/kg |
| Bacillus coagulans | ≥ 8 × 10¹¹ CFU/kg |
| Chất mang | Maltodextrine và hương liệu |
| Thành phần trong sổ tay được trình bày đúng theo chỉ tiêu công bố trên nhãn sản phẩm. | |
QUICK GUIDE — 01 mẻ chuẩn
| 1 | 500 g DAILY + 3 kg rỉ mật + 500 g CaCO₃ hoặc dolomite mịn. |
| 2 | Thêm nước sạch đủ 200 L. |
| 3 | Khuấy 5–10 phút → phủ kín hở, có lỗ thoát khí nhỏ → không sục khí. |
| 4 | Ủ 24–28 giờ → mùi chua/butyric là đạt → tạt ngay. |
| 5 | Liều 200 L / 2.000 m³ / lần. Dùng định kỳ. |
| Mùi trứng thối bất thường, đặc biệt pH ≥ 7 → KHÔNG SỬ DỤNG. |
THÔNG TIN NHÃN SẢN PHẨM
Đối chiếu hướng dẫn sử dụng và thông tin công bố hiện hành.
| DÙNG CHO
Tôm, ốc, cua, cá, ếch, lươn. |
BẢO QUẢN
Nơi khô, mát, tránh ánh nắng trực tiếp. |
| PHÁP LÝ
Số MSLH: 01-050687 • TCCS: 16:2026/HR |
HẠN DÙNG
24 tháng kể từ ngày sản xuất • Khối lượng tịnh: 500 g |